Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 现款 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 现款:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 现款 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànkuǎn] tiền mặt。可以当时交付的货币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 款

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
现款 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 现款 Tìm thêm nội dung cho: 现款