Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 生产 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngchǎn] 1. sản xuất。人们使用工具来创造各种生产资料和生活资料。
生产基金。
Quỹ sản xuất
2. sanh con; sinh con。生孩子。
生产基金。
Quỹ sản xuất
2. sanh con; sinh con。生孩子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 生产 Tìm thêm nội dung cho: 生产
