Cao su chống va đập cửa

Chữ 捦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 捦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捦

1. 捦 cấu thành từ 2 chữ: 手, 金
  • thủ
  • ghim, găm, kim
  • 2. 捦 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 金
  • thủ
  • ghim, găm, kim
  • 3. 捦 cấu thành từ 2 chữ: 才, 金
  • tài
  • ghim, găm, kim
  • []

    U+6366, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: kam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 捦


    Nghĩa của 捦 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qín]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 12
    Hán Việt: CẦM
    bắt; tóm。同"擒"。

    Chữ gần giống với 捦:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 捦

    ,

    Chữ gần giống 捦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捦 Tự hình chữ 捦 Tự hình chữ 捦 Tự hình chữ 捦

    捦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捦 Tìm thêm nội dung cho: 捦