Từ: 炼字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炼字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炼字 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànzì] luyện chữ; luyện từ ngữ。写作时推敲用字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炼

luyện:tôi luyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
炼字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炼字 Tìm thêm nội dung cho: 炼字