Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 班珠尔 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānzhūěr] Ban-giun; Banjul (thủ đô Găm-bi-a, tên cũ Bathurst)。班珠尔,巴瑟斯特冈比亚首都和最大城市,位于冈比亚河与达西洋交汇处的一座岛上。1816年英国人建立为一个贸易战。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔
| ne | 尔: | đè ne (oái oăm) |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhẽ | 尔: | nhẽ nào, chẳng nhẽ |
| nẻ | 尔: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 尔: | nể nang |

Tìm hình ảnh cho: 班珠尔 Tìm thêm nội dung cho: 班珠尔
