Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 球鞋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 球鞋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 球鞋 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiúxié] giầy đá bóng。一种帆布帮儿, 橡胶底的鞋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋

giày:giày dép
hài:đôi hài (đôi giầy)
球鞋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 球鞋 Tìm thêm nội dung cho: 球鞋