Chữ 砇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砇:

砇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砇

砇

Chiết tự chữ 砇

砇 cấu thành từ 2 chữ: 石, 文
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 文 von, văn, vấn
  • []

    U+7807, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min2;
    Việt bính: ;

    砇

    Nghĩa Trung Việt của từ 砇


    Chữ gần giống với 砇:

    䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

    Dị thể chữ 砇

    珉,

    Chữ gần giống 砇

    盿, 碥, 碟, 碠, 碡, 碢, 碣, 碤, 碦, 碝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砇 Tự hình chữ 砇 Tự hình chữ 砇 Tự hình chữ 砇

    砇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砇 Tìm thêm nội dung cho: 砇