Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 理路 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐlù] 1. mạch lạc; lớp lang; rõ ràng (tư tưởng hoặc văn chương)。思想或文章的条理。
理路不清的文章最难修改。
những bài văn viết không rõ ràng mạch lạc thì rất là khó sửa.
方
2. có lý có lẽ。道理。
他每句话都在理路上,使人听了不能不心服。
mỗi lời nói của anh ấy đều có ý nghĩa, rõ ràng đâu ra đấy, làm cho người nghe không thể không cảm phục.
理路不清的文章最难修改。
những bài văn viết không rõ ràng mạch lạc thì rất là khó sửa.
方
2. có lý có lẽ。道理。
他每句话都在理路上,使人听了不能不心服。
mỗi lời nói của anh ấy đều có ý nghĩa, rõ ràng đâu ra đấy, làm cho người nghe không thể không cảm phục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 理路 Tìm thêm nội dung cho: 理路
