Chữ 璕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 璕

璕

Chiết tự chữ 璕

1. 璕 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 尋
  • 玉 ngọc, túc
  • 尋 chầm, tìm, tùm, tầm
  • 2. 璕 cấu thành từ 2 chữ: 王, 尋
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 尋 chầm, tìm, tùm, tầm
  • Nghĩa của 璕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xún] Bộ: 王- Ngọc
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    đá đẹp; đá tốt (gần với ngọc)。次于玉的美石。
    璕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 璕 Tìm thêm nội dung cho: 璕