Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 樂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樂:

樂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 樂

樂

Chiết tự chữ 樂

[]

U+F9BF, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

樂

Nghĩa Trung Việt của từ 樂


Chữ gần giống với 樂:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 樂

Tự hình:

Tự hình chữ 樂 Tự hình chữ 樂 Tự hình chữ 樂 Tự hình chữ 樂

樂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 樂 Tìm thêm nội dung cho: 樂