Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生分 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēng·fen] xa lạ; không thân thiết (tình cảm)。(感情)疏远。
很久不来往,就显得生分了。
lâu lắm rồi không qua lại với nhau, tình cảm trở nên phai nhạt.
很久不来往,就显得生分了。
lâu lắm rồi không qua lại với nhau, tình cảm trở nên phai nhạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 生分 Tìm thêm nội dung cho: 生分
