Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生字 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngzì] chữ lạ; chữ mới; từ mới。不认识的字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 生字 Tìm thêm nội dung cho: 生字
