Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 生凑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngcòu] gượng gạo góp thành; chắp vá; gom lại cho có lệ。勉强凑成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |

Tìm hình ảnh cho: 生凑 Tìm thêm nội dung cho: 生凑
