Cao su chống va đập cửa

Từ: 生凑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生凑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生凑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngcòu] gượng gạo góp thành; chắp vá; gom lại cho có lệ。勉强凑成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑

tấu:tấu (gom lại; gặp may)
生凑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生凑 Tìm thêm nội dung cho: 生凑