Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生性 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngxìng] tính cách; tính nết; bản tính。从小养成的性格、习惯。
生性活泼。
tính cách hoạt bát.
生性活泼。
tính cách hoạt bát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 生性 Tìm thêm nội dung cho: 生性
