Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生息 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngxī] 1. sinh lợi。取得利息。
2. sống; sinh tồn; sống còn。生活;生存。
3. sinh sôi (nhân khẩu)。繁殖(人口)。
4. làm cho sinh trưởng。使生长。
生息力量。
phát triển lực lượng.
2. sống; sinh tồn; sống còn。生活;生存。
3. sinh sôi (nhân khẩu)。繁殖(人口)。
4. làm cho sinh trưởng。使生长。
生息力量。
phát triển lực lượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |

Tìm hình ảnh cho: 生息 Tìm thêm nội dung cho: 生息
