Cao su chống va đập cửa

Chữ 胦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胦

1. 胦 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 央
  • nhục, nậu
  • ương
  • 2. 胦 cấu thành từ 2 chữ: 月, 央
  • ngoạt, nguyệt
  • ương
  • []

    U+80E6, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yang1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 胦


    Chữ gần giống với 胦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

    Chữ gần giống 胦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胦 Tự hình chữ 胦 Tự hình chữ 胦 Tự hình chữ 胦

    胦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胦 Tìm thêm nội dung cho: 胦