Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生料 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngliào] nguyên liệu thô。未经加工,不能直接制成产品的原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 生料 Tìm thêm nội dung cho: 生料
