Từ: 生料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生料 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngliào] nguyên liệu thô。未经加工,不能直接制成产品的原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
生料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生料 Tìm thêm nội dung cho: 生料