Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 生日 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēng·ri] ngày sinh; ngày ra đời; ngày thành lập; sinh nhật。(人)出生的日子,也指每年满周岁的那一天。
七月一日是中国共产党的生日。
ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.
七月一日是中国共产党的生日。
ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 生日 Tìm thêm nội dung cho: 生日
