Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生水 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngshuǐ] nước lã; nước sống; nước chưa đun。没有烧开过的水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 生水 Tìm thêm nội dung cho: 生水
