Từ: 生水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生水 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngshuǐ] nước lã; nước sống; nước chưa đun。没有烧开过的水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
生水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生水 Tìm thêm nội dung cho: 生水