Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生火 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnghuǒ] 1. nhóm lửa; đốt lửa; đốt lò。把柴、煤等燃起来。
生火做饭。
nhóm lửa nấu cơm.
生火取暖。
đốt lửa sưởi ấm.
2. thợ đốt lò (trên tàu thuỷ)。轮船上烧锅炉的工人。
生火做饭。
nhóm lửa nấu cơm.
生火取暖。
đốt lửa sưởi ấm.
2. thợ đốt lò (trên tàu thuỷ)。轮船上烧锅炉的工人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 生火 Tìm thêm nội dung cho: 生火
