Từ: 生疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 生 • 疑

Nghĩa của 生疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngyí] sinh nghi; hoài nghi。产生怀疑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực
生疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生疑 Tìm thêm nội dung cho: 生疑