Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生角 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngjué] vai nam (trong Hí Khúc)。戏曲角色,扮演男子,有老生、小生、武生等区别,通常专指老生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 生角 Tìm thêm nội dung cho: 生角
