Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngchǐ] răng sữa; nhân khẩu。长出乳齿,古时把已经长出乳齿的男女登入户籍,后来借指人口、家口。
生齿日繁。
nhân khẩu ngày càng đông.
生齿日繁。
nhân khẩu ngày càng đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 生齿 Tìm thêm nội dung cho: 生齿
