Từ: 用劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 用劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 用 • 劲

Nghĩa của 用劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòngjìn] ra sức; cố gắng; ráng sức。用力。
一齐用劲
cùng gắng sức
多用一把劲,就多一分成绩。
cố gắng hơn một chút thì thành tích sẽ thêm một chút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình劲:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
用劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 用劲 Tìm thêm nội dung cho: 用劲