Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 用劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 用劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 用劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòngjìn] ra sức; cố gắng; ráng sức。用力。
一齐用劲
cùng gắng sức
多用一把劲,就多一分成绩。
cố gắng hơn một chút thì thành tích sẽ thêm một chút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
用劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 用劲 Tìm thêm nội dung cho: 用劲