Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎncài] gọi món ăn; kêu món ăn。(在公共餐厅)要求提供某类食物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 点菜 Tìm thêm nội dung cho: 点菜
