Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎbīng] 书
1. binh giáp; áo giáp và binh khí。铠甲和兵器,泛指武备,军事。
2. giáp sĩ (binh sĩ mặc áo giáp)。披坚执锐的士卒。
1. binh giáp; áo giáp và binh khí。铠甲和兵器,泛指武备,军事。
2. giáp sĩ (binh sĩ mặc áo giáp)。披坚执锐的士卒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 甲兵 Tìm thêm nội dung cho: 甲兵
