Từ: 不理睬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不理睬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不理睬 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùlǐcǎi] không thèm nhìn; lờ đi。漠然而视;傲慢地或目空一切地忽视。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睬

thái:thái (chú ý)
不理睬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不理睬 Tìm thêm nội dung cho: 不理睬