Từ: 置喙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 置喙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 置喙 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìhuì]
xen vào; chõ mồm vào (thường dùng trong câu phủ định)。插嘴(多用于否定)。
不敢妄自置喙。
không thể tự tiện xen vào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喙

chác:kiếm chác, bán chác, đổi chác
dế:bách dế mạc biện (trăm miệng không giải tích nổi)
置喙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 置喙 Tìm thêm nội dung cho: 置喙