Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲板 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎbǎn] boong tàu; sàn tàu。轮船上分隔上下各层的板(多指最上面即船面的一层)。
我们到甲板上去走走吧!
Chúng ta lên boong tàu dạo chơi nhé!
我们到甲板上去走走吧!
Chúng ta lên boong tàu dạo chơi nhé!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |

Tìm hình ảnh cho: 甲板 Tìm thêm nội dung cho: 甲板
