Từ: 寒门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寒门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寒门 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánmén] 1. hàn vi; hàn môn; bần hàn (lời nói khiên tốn)。贫寒的家庭。旧时多用来谦称自己的家。
2. nghèo hèn; bần hàn (xã hội cũ)。微贱的家庭。
出身寒门
xuất thân nghèo hèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
寒门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寒门 Tìm thêm nội dung cho: 寒门