Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 甸子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甸子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甸子 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàn·zi] đồng cỏ chăn nuôi; bãi cỏ chăn nuôi。放牧的草地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甸

điền:điền (đồng cỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
甸子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甸子 Tìm thêm nội dung cho: 甸子