Chữ 䱞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱞:

䱞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱞

䱞

Chiết tự chữ 䱞

[]

U+4C5E, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: liu2;
Việt bính: noi6;

䱞

Nghĩa Trung Việt của từ 䱞


Chữ gần giống với 䱞:

䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Chữ gần giống 䱞

Tự hình:

Tự hình chữ 䱞 Tự hình chữ 䱞 Tự hình chữ 䱞 Tự hình chữ 䱞

䱞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱞 Tìm thêm nội dung cho: 䱞