Chữ 㖦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖦

[]

U+35A6, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dong3;
Việt bính: dung2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖦


Chữ gần giống với 㖦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Dị thể chữ 㖦

𰇎,

Chữ gần giống 㖦

Tự hình:

Tự hình chữ 㖦 Tự hình chữ 㖦 Tự hình chữ 㖦 Tự hình chữ 㖦

㖦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖦 Tìm thêm nội dung cho: 㖦