Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卖淫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卖淫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卖淫 trong tiếng Trung hiện đại:

[màiyín] mại dâm; làm đĩ; làm gái。妇女出卖肉体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖

mại:thương mại; mại quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淫

dâm:mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật
dầm:câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm
dẫm: 
giâm: 
giầm:mưa dầm
râm: 
rầm: 
sầm: 
đầm:đầm ấm; đầm đìa; đầm sen
đẫm:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đằm:đằm đìa; đằm thắm; trâu đằm
卖淫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卖淫 Tìm thêm nội dung cho: 卖淫