Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 略称 trong tiếng Trung hiện đại:
[lüèchēng] gọi chung; tóm tắt。简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 略称 Tìm thêm nội dung cho: 略称
