Cao su chống va đập cửa

Chữ 梹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梹, chiết tự chữ BINH, BIÊNG, TÂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梹:

梹 tân

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梹

Chiết tự chữ binh, biêng, tân bao gồm chữ 木 兵 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梹 cấu thành từ 2 chữ: 木, 兵
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • banh, binh, bênh
  • tân [tân]

    U+68B9, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing1, bin1;
    Việt bính: ban1;

    tân

    Nghĩa Trung Việt của từ 梹

    Tục dùng như chữ tân .

    biêng (vhn)
    binh (btcn)
    tân, như "tân lang (trầu cau)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 梹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Dị thể chữ 梹

    ,

    Chữ gần giống 梹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梹 Tự hình chữ 梹 Tự hình chữ 梹 Tự hình chữ 梹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梹

    biêng:biêng mai
    biệng: 
    tân:tân lang (trầu cau)
    梹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梹 Tìm thêm nội dung cho: 梹