Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反倒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎndào] trái lại; trái ngược; ngược nhau。反而。
让他走慢点儿,他反倒加快了脚步。
bảo nó đi chậm một chút, trái lại nó đi càng nhanh.
好心帮助他,反倒落下许多埋怨。
có lòng tốt giúp nó, trái lại còn chịu nhiều oán hận.
让他走慢点儿,他反倒加快了脚步。
bảo nó đi chậm một chút, trái lại nó đi càng nhanh.
好心帮助他,反倒落下许多埋怨。
có lòng tốt giúp nó, trái lại còn chịu nhiều oán hận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |

Tìm hình ảnh cho: 反倒 Tìm thêm nội dung cho: 反倒
