Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 羱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 羱:
羱
Pinyin: yuan2;
Việt bính: jyun4;
羱
Nghĩa Trung Việt của từ 羱
Nghĩa của 羱 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuán]Bộ: 羊 (羋) - Dương
Số nét: 16
Hán Việt: NGUYÊN
dê rừng núi An-pơ; sơn dương Mông Cổ。羱羊。
Từ ghép:
羱羊
Số nét: 16
Hán Việt: NGUYÊN
dê rừng núi An-pơ; sơn dương Mông Cổ。羱羊。
Từ ghép:
羱羊
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 羱 Tìm thêm nội dung cho: 羱
