Chữ 羱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 羱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 羱

羱 cấu thành từ 2 chữ: 羊, 原
  • dương
  • nguyên, nguyện
  • []

    U+7FB1, tổng 16 nét, bộ Dương 羊
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 羱


    Nghĩa của 羱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yuán]Bộ: 羊 (羋) - Dương
    Số nét: 16
    Hán Việt: NGUYÊN
    dê rừng núi An-pơ; sơn dương Mông Cổ。羱羊。
    Từ ghép:
    羱羊

    Chữ gần giống với 羱:

    , , , ,

    Chữ gần giống 羱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 羱 Tự hình chữ 羱 Tự hình chữ 羱 Tự hình chữ 羱

    羱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 羱 Tìm thêm nội dung cho: 羱