Chữ 欨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欨:

欨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 欨

欨

Chiết tự chữ 欨

欨 cấu thành từ 2 chữ: 句, 欠
  • 句 câu, cú, cấu
  • 欠 khiếm
  • []

    U+6B28, tổng 9 nét, bộ Khiếm 欠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu1;
    Việt bính: heoi2;

    欨

    Nghĩa Trung Việt của từ 欨


    Chữ gần giống với 欨:

    㰣, 㰤, 㰥, 㰦, 㰧, 㰨, 欨,

    Chữ gần giống 欨

    怐, 欦, 钦, 吹, 欠, 豿, 次, 坎, 欢, 欣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欨 Tự hình chữ 欨 Tự hình chữ 欨 Tự hình chữ 欨

    欨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欨 Tìm thêm nội dung cho: 欨