Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疫苗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìmiáo] vắc-xin phòng bệnh; thuốc chủng ngừa。能使机体产生免疫力的病毒、立克次氏体等制剂,如牛痘苗、麻疹疫苗等。通常也包括能使机体产生免疫力的细菌制剂、抗毒素、类毒素。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫
| dịch | 疫: | bệnh dịch, ôn dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |

Tìm hình ảnh cho: 疫苗 Tìm thêm nội dung cho: 疫苗
