Từ: 下賜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下賜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 賜

hạ tứ
Ban cho kẻ dưới.Lời nói khiêm khi nhận vật gì của người khác cho mình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 賜

tứ賜:ân tứ
下賜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下賜 Tìm thêm nội dung cho: 下賜