Từ: 痘疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痘疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痘疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòuchuāng] bệnh đậu mùa。天花1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痘

đậu:bệnh đậu mùa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
痘疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痘疮 Tìm thêm nội dung cho: 痘疮