Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痴长 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīzhǎng] ngốc già này; hơn tuổi cũng bằng thừa (lời nói khiêm tốn, người lớn tuổi nói với người nhỏ tuổi hơn mình)。谦辞,年纪比较大的人,说自己白白地比对方大若干岁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痴
| se | 痴: | se mình (không được khoẻ) |
| si | 痴: | si mê; ngu si |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 痴长 Tìm thêm nội dung cho: 痴长
