Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 白嫩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白嫩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白嫩 trong tiếng Trung hiện đại:

[báinèn] trắng nõn; trắng mịn; nõn nà.(皮肤)白皙细嫩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫩

non:non nớt
nõn:nõn chuối
nọn:bắt nọn (bắt chẹt)
nỏn:trắng nỏn
nồn:nồn nộn
nộn:phì nộn
白嫩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白嫩 Tìm thêm nội dung cho: 白嫩