Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白日撞 trong tiếng Trung hiện đại:
[báirìzhuàng] 方
táo tợn; ăn trộm giữa ban ngày。指白天趁人不备到人家里偷东西的小偷儿。
táo tợn; ăn trộm giữa ban ngày。指白天趁人不备到人家里偷东西的小偷儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 白日撞 Tìm thêm nội dung cho: 白日撞
