Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 链子 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàn·zi] 1. dây xích; xích。用金属的小环连起来制成的像绳子的东西。
铁链子。
xích sắt.
2. dây xích; dây sên (của xe đạp, xe gắn máy)。自行车、摩托车等的链条。
铁链子。
xích sắt.
2. dây xích; dây sên (của xe đạp, xe gắn máy)。自行车、摩托车等的链条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 链
| liên | 链: | liên (xích): thiết liên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 链子 Tìm thêm nội dung cho: 链子
