Từ: 白熊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白熊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạch hùng
Gấu trắng. § Cũng gọi là
Bắc Cực hùng
熊.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熊

hùng:hùng hổ, hùng hục
白熊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白熊 Tìm thêm nội dung cho: 白熊