Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 白色恐怖 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白色恐怖:
Nghĩa của 白色恐怖 trong tiếng Trung hiện đại:
[báisèkǒngbù] khủng bố trắng; tắm máu。 (Chỉ các thế lực phản động dùng bạo lực để khủng bố)。指反动势力通过暴力造成的恐怖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐
| khủng | 恐: | khủng bố; khủng khiếp |
| thứ | 恐: | tha thứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怖
| bố | 怖: | khủng bố; ruồng bố |
| phố | 怖: |

Tìm hình ảnh cho: 白色恐怖 Tìm thêm nội dung cho: 白色恐怖
