Từ: 白色恐怖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白色恐怖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白色恐怖 trong tiếng Trung hiện đại:

[báisèkǒngbù] khủng bố trắng; tắm máu。 (Chỉ các thế lực phản động dùng bạo lực để khủng bố)。指反动势力通过暴力造成的恐怖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐

khủng:khủng bố; khủng khiếp
thứ:tha thứ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怖

bố:khủng bố; ruồng bố
phố: 
白色恐怖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白色恐怖 Tìm thêm nội dung cho: 白色恐怖