Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白苍苍 trong tiếng Trung hiện đại:
[báicāngcāng] xanh xao; nhợt nhạt; xanh xám。形容苍白。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |

Tìm hình ảnh cho: 白苍苍 Tìm thêm nội dung cho: 白苍苍
