Từ: 白苍苍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白苍苍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白苍苍 trong tiếng Trung hiện đại:

[báicāngcāng] xanh xao; nhợt nhạt; xanh xám。形容苍白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)
白苍苍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白苍苍 Tìm thêm nội dung cho: 白苍苍