Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白虎星 trong tiếng Trung hiện đại:
[báihǔxīng] Hán Việt: BẠCH HỔ TINH
Bạch Hổ tinh; người xúi quẩy; hung thần. (Người mê tín dùng chỉ người đem lại tai hoạ cho người khác. Xã hội cũ thường so sánh với đàn bà làm lụn bại nhà cửa.) 按迷信的说法白虎星是凶神,旧社会常比喻败家的妇女。迷信的人指给人 带来灾祸的人。
Bạch Hổ tinh; người xúi quẩy; hung thần. (Người mê tín dùng chỉ người đem lại tai hoạ cho người khác. Xã hội cũ thường so sánh với đàn bà làm lụn bại nhà cửa.) 按迷信的说法白虎星是凶神,旧社会常比喻败家的妇女。迷信的人指给人 带来灾祸的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 白虎星 Tìm thêm nội dung cho: 白虎星
